dynamic electricity
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng điện: Dạng điện năng được tạo ra bởi sự chuyển động có hướng của các hạt mang điện (thường là electron) trong một vật dẫn, tạo thành dòng điện. Đây là điện năng đang hoạt động, có thể thực hiện công như thắp sáng, làm nóng hoặc chạy động cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The power plant generates dynamic electricity for the entire city. (Nhà máy điện tạo ra dòng điện để cung cấp cho toàn thành phố.)
- Devices like lamps and computers require dynamic electricity to operate. (Các thiết bị như đèn và máy tính cần có dòng điện để hoạt động.)
- The experiment demonstrated the principles of dynamic electricity using a simple circuit. (Thí nghiệm minh họa các nguyên lý của dòng điện bằng một mạch điện đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Generation of dynamic electricity": sự phát sinh dòng điện.
- Hydroelectric dams rely on the generation of dynamic electricity from flowing water. (Các đập thủy điện dựa vào sự phát sinh dòng điện từ nước chảy.)
"Flow of dynamic electricity": dòng chảy của điện năng.
- The copper wire allows for the efficient flow of dynamic electricity. (Dây đồng cho phép dòng điện chảy qua một cách hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Current electricity (n): dòng điện (cách gọi khác, đồng nghĩa với "dynamic electricity").
- Electric current (n): dòng điện.
- Static electricity (n): điện tĩnh. Đây là dạng điện tích đứng yên, trái ngược với "dynamic electricity" là điện tích chuyển động.
Từ đồng nghĩa
- Electric current: dòng điện.
- Current: dòng (trong ngữ cảnh điện).
Lưu ý
- "Dynamic electricity" là một thuật ngữ chuyên ngành trong vật lý và kỹ thuật điện. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng từ "electricity" (điện) hoặc "current" (dòng điện) để chỉ cùng một khái niệm này.
Noun
- điện động lực